學華語Kaori Dict

bǎn

ㄅㄢˇ

BẢN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.một đăng ký
  2. 2.khối in
  3. 3.phiên bản
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phiên hiệu
  2. 5.trang

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書出了新版。

    zhè běn shū chū le xīn bǎn

    Cuốn sách này đã có phiên bản mới

  • 2

    買完整版

    mǎi wánzhěng bǎn

    Mua bản đầy đủ

  • 3

    這些小說也出了法文版。

    zhèxiē xiǎoshuō yě chū le Fǎwén bǎn。

    Những cuốn tiểu thuyết này cũng đã xuất bản phiên bản tiếng Pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

版 nghĩa là gì? · Kaori Dict