學華語Kaori Dict

出版

chūbǎn

ㄔㄨ ㄅㄢˇ

XUẤT BẢN

HSK 5TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書剛出版。

    zhè běn shū gāng chū bǎn

    Cuốn sách này vừa mới xuất bản

  • 2

    該雜志每月出版。

    gāi zázhì měiyuè chūbǎn。

    Tạp chí này được xuất bản mỗi tháng

  • 3

    每年有很多書出版。

    měinián yǒu hěn duō shū chūbǎn。

    Mỗi năm có rất nhiều sách được xuất bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出版 nghĩa là gì? · Kaori Dict