例句Câu ví dụ
- 1
這本書剛出版。
zhè běn shū gāng chū bǎn
Cuốn sách này vừa mới xuất bản
- 2
該雜志每月出版。
gāi zázhì měiyuè chūbǎn。
Tạp chí này được xuất bản mỗi tháng
- 3
每年有很多書出版。
měinián yǒu hěn duō shū chūbǎn。
Mỗi năm có rất nhiều sách được xuất bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
