學華語Kaori Dict

拿出

chū

ㄋㄚˊ ㄔㄨ

NÃ XUẤT

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.lấy ra
  2. 2.đưa ra
  3. 3.cung cấp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đề xuất (một đề án)
  2. 5.nghĩ ra (bằng chứng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿出筆記本記生詞。

    tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí

    Anh ấy lấy sổ tay ra ghi từ mới

  • 2

    他從包里拿出一份報紙。

    tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ

    Anh ấy lấy một tờ báo ra từ túi

  • 3

    他拿出他的鋼筆。

    tā náchū tā de gāngbǐ。

    Anh ấy lấy ra cây bút của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拿出 nghĩa là gì? · Kaori Dict