學華語Kaori Dict

ㄋㄚˊ

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.cầm
  2. 2.nắm
  3. 3.bắt
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chụp
  2. 5.lấy
  3. 6.(dùng giống như 把[ba3]: đánh dấu danh từ phía sau là tân ngữ)

Cách đọc khác:biến thể cũ của 拿[na2]biến thể của 拿[na2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他幫我拿東西。

    tā bāng wǒ ná dōng xi

    Anh ấy giúp tôi mang đồ

  • 2

    服務員給我們拿來了菜單。

    fú wù yuán gěi wǒ men ná lái le cài dān

    Nhân viên phục vụ đã mang thực đơn đến cho chúng tôi

  • 3

    他這個月拿了獎金。

    tā zhè ge yuè ná le jiǎng jīn

    Anh ấy đã nhận được thưởng tháng này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拿 nghĩa là gì? · Kaori Dict