例句Câu ví dụ
- 1
她喜歡去桑拿。
tā xǐhuan qù sāngná。
Cô ấy thích đi tắm hơi.
- 2
洗什麼澡?桑拿浴我是怕悶死的,要不就泡大池。
xǐ shénme zǎo? sāngná yù wǒ shì pà mēn sǐ de, yàobù jiù pào dà Chí。
Tắm cái gì mà tắm? Tôi sợ ngạt thở với tắm hơi, thì cứ tắm hồ lớn đi.
- 3
生意停頓了以後,許多公共浴堂都添置了桑拿浴室、健身器材等的新設備,希望能吸引多點人來光顧。
shēngyi tíngdùn le yǐhòu, xǔduō gōnggòng yù táng dōu tiānzhì le sāngná yùshì、 jiànshēn qìcái děng de xīn shèbèi, xīwàng néng xīyǐn duō diǎn rén lái guānggù。
Sau khi hoạt động kinh doanh tạm dừng, nhiều phòng tắm công cộng đã trang bị thêm các thiết bị mới như phòng xông hơi, dụng cụ thể dục thể thao, nhằm thu hút nhiều khách hàng hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
