學華語Kaori Dict

滄桑

giản thể: 沧桑

cāngsāng

ㄘㄤ ㄙㄤ

THƯƠNG TANG

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.thay đổi lớn
  2. 2.thăng trầm
  3. 3.bể dâu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.viết tắt của 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    天若有情天亦老,人間正道是滄桑。

    tiān ruò yǒuqíng tiān yì lǎo, rénjiān zhèngdào shì cāngsāng。

    Nếu trời có tình cảm thì trời cũng già đi, con đường chính nghĩa của nhân gian là sự thay đổi của thời gian.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滄桑 nghĩa là gì? · Kaori Dict