學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
桒
桒
giản thể:
桑
sāng
[ㄙㄤ]
TANG
1.
biến thể cũ của 桑[sang1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滄桑
cāngsāng
thay đổi lớn
桑拿
sāngná
phòng xông hơi (từ mượn)
桑
Sāng
họ [Sang1]
桑
sāng
(dạng kết hợp) cây dâu
哈桑
Hāsāng
Hassan (tên người)
土桑
Tǔsāng
Thành phố Tucson (ở Arizona)
尼桑
Nísāng
Nissan, hãng xe hơi Nhật Bản
扶桑
Fúsāng
Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản
逐字解
Từng chữ trong từ
桒
—
cùng桑
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
喪
sāng
đồ tang
喪
sàng
mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.)
嗓
sǎng
cổ họng
搡
sǎng
đẩy mạnh
桑
Sāng
họ [Sang1]
桑
sāng
(dạng kết hợp) cây dâu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
桒 nghĩa là gì? · Kaori Dict