例句Câu ví dụ
- 1
他拿走了我的書。
tā ná zǒu le wǒ de shū
Anh ấy lấy cuốn sách của tôi
- 2
拿走。
názǒu。
Take it away.
- 3
拿走吧。
názǒu ba。
Lấy đi đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
