學華語Kaori Dict

走開

giản thể: 走开

zǒukāi

ㄗㄡˇ ㄎㄞ

TẨU KHAI

HSK 2
  1. 1.rời đi; bỏ đi; cút đi
  2. 2.di chuyển sang bên

例句Câu ví dụ

  • 1

    別走開,等我一下。

    bié zǒu kāi děng wǒ yī xià

    Đừng đi, đợi tôi một chút

  • 2

    請走開!

    qǐng zǒukāi!

    Xin hãy rời đi

  • 3

    從窗邊走開。

    cóng chuāng biān zǒukāi。

    Đi ra khỏi cạnh cửa sổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走開 nghĩa là gì? · Kaori Dict