- 1.rời đi; bỏ đi; cút đi
- 2.di chuyển sang bên

例句Câu ví dụ
- 1
別走開,等我一下。
bié zǒu kāi děng wǒ yī xià
Đừng đi, đợi tôi một chút
- 2
請走開!
qǐng zǒukāi!
Xin hãy rời đi
- 3
從窗邊走開。
cóng chuāng biān zǒukāi。
Đi ra khỏi cạnh cửa sổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!