- 1.tổ chức cuộc họp
- 2.tham gia cuộc họp

例句Câu ví dụ
- 1
老師在開會。
lǎo shī zài kāi huì
Giáo viên đang họp
- 2
班長通知大家明天開會。
bān zhǎng tōng zhī dà jiā míng tiān kāi huì
Chủ nhiệm lớp thông báo cho mọi người về cuộc họp ngày mai
- 3
我們定期開會。
wǒ men dìng qī kāi huì
Chúng ta họp định kỳ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!