- 1.có thể; có kỹ năng; biết cách
- 2.có khả năng; chắc chắn
- 3.gặp gỡ; tụ họp
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.cuộc họp; buổi tụ họp
- 5.(hậu tố) liên minh; nhóm; hiệp hội
- 6.(dạng kết hợp) một lúc (cách phát âm Đài Loan [hui3])
Cách đọc khác:kuài — cân đối tài khoản

例句Câu ví dụ
- 1
我會做菜。
wǒ huì zuò cài
Tôi có thể nấu ăn
- 2
你會開車嗎?
nǐ huì kāi chē ma
Anh có biết lái xe không
- 3
你會說中文嗎?
nǐ huì shuō zhōng wén ma
Anh có thể nói tiếng Trung không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.