學華語Kaori Dict

huī

ㄏㄨㄟ

HÔI

HSK 7-9TOCFL 5N/Adj
  1. 1.tro
  2. 2.bụi
  3. 3.vôi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.màu xám
  2. 5.nạn chí; chán nản

例句Câu ví dụ

  • 1

    我變灰了。

    wǒ biàn huī le。

    Tôi chuyển sang màu xám

  • 2

    閣樓上積了灰。

    gélóu shàng jī le huī。

    Ở tầng hầm tích đầy bụi

  • 3

    清理鏡子上的灰塵。

    qīnglǐ jìngzi shàng de huīchén。

    Vệ sinh bụi bẩn trên gương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰 nghĩa là gì? · Kaori Dict