學華語Kaori Dict

吹灰之力

chuīhuīzhī

ㄔㄨㄟ ㄏㄨㄟ ㄓ ㄌㄧˋ

XUY HÔI CHI LỰC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不費吹灰之力就把問題解決了。

    tā bùfèichuīhuīzhīlì jiù bǎ wèntí jiějué le。

    Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng

  • 2

    她不費吹灰之力就把問題解決了。

    tā bùfèichuīhuīzhīlì jiù bǎ wèntí jiějué le。

    Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹灰之力 nghĩa là gì? · Kaori Dict