例句Câu ví dụ
- 1
他不費吹灰之力就把問題解決了。
tā bùfèichuīhuīzhīlì jiù bǎ wèntí jiějué le。
Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng
- 2
她不費吹灰之力就把問題解決了。
tā bùfèichuīhuīzhīlì jiù bǎ wèntí jiějué le。
Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
