學華語Kaori Dict

之間

giản thể: 之间

zhījiān

ㄓ ㄐㄧㄢ

CHI GIAN

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
  2. 2.(dùng sau một số từ song âm để tạo thành biểu thức chỉ một khoảng thời gian ngắn, ví dụ: 彈指之間|弹指之间[tan2 zhi3 zhi1 jian1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩座山之間有一個縣。

    liǎng zuò shān zhī jiān yǒu yī ge xiàn

    Giữa hai dãy núi có một huyện

  • 2

    這是我們之間的秘密。

    zhè shì wǒmen zhījiān de mìmì。

    Đây là bí mật giữa chúng ta

  • 3

    兩人之間的距離已拉近。

    liǎng rén zhījiān de jùlí yǐ lājìn。

    Khoảng cách giữa hai người đã gần hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之間 nghĩa là gì? · Kaori Dict