- 1.nhà vệ sinh
- 2.phòng vệ sinh
- 3.phòng rửa tay

例句Câu ví dụ
- 1
洗手間在哪裡?
xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
Nơi nhà vệ sinh ở đâu
- 2
洗手間沒人。
xǐshǒujiān méi rén。
Phòng vệ sinh không có người
- 3
洗手間在哪裡?
xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Nơi nhà vệ sinh ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.