學華語Kaori Dict

中間

giản thể: 中间

zhōngjiān

ㄓㄨㄥ ㄐㄧㄢ

TRUNG GIAN

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.ở giữa; bên trong
  2. 2.ở giữa; trong; giữa; trong số
  3. 3.trong lúc; trong khi đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    東西在房間中間。

    dōng xi zài fáng jiān zhōng jiān

    Đồ vật nằm giữa phòng

  • 2

    我們走到了路口的中間。

    wǒ men zǒu dào liǎo lù kǒu de zhōng jiān

    Chúng tôi đã đi đến giữa ngã tư

  • 3

    兩個房間中間有一面牆。

    liǎng gè fáng jiān zhōng jiān yǒu yī miàn qiáng

    Giữa hai phòng có một bức tường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中間 nghĩa là gì? · Kaori Dict