學華語Kaori Dict

中文

Zhōngwén

ㄓㄨㄥ ㄨㄣˊ

TRUNG VĂN

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.ngôn ngữ Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會說中文嗎?

    nǐ huì shuō zhōng wén ma

    Anh có thể nói tiếng Trung không

  • 2

    你學中文多久了?

    nǐ xué zhōng wén duō jiǔ le

    Anh học tiếng Trung bao lâu rồi

  • 3

    他的中文程度很高。

    tā de zhōng wén chéng dù hěn gāo

    Mức độ tiếng Trung của anh ấy rất cao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中文 nghĩa là gì? · Kaori Dict