例句Câu ví dụ
- 1
這本書是英文的。
zhè běn shū shì yīng wén de
Cuốn sách này bằng tiếng Anh
- 2
英文有二十六個字母。
yīng wén yǒu èr shí liù gè zì mǔ
Tiếng Anh có 26 chữ cái
- 3
他把中文翻譯成英文。
tā bǎ zhōng wén fān yì chéng yīng wén
Anh ấy dịch tiếng Trung thành tiếng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
