學華語Kaori Dict

作文

zuòwén

ㄗㄨㄛˋ ㄨㄣˊ

TÁC VĂN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.viết bài văn
  2. 2.bài làm văn (bài luận của học sinh)
  3. 3.LT:篇[pian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我寫了一篇作文。

    wǒ xiě le yī piān zuò wén

    Tôi đã viết một bài văn

  • 2

    你的作文有一些錯誤。

    nǐ de zuòwén yǒuyīxiē cuòwù。

    Bài văn của anh có một vài lỗi

  • 3

    他的作文有很多文法錯誤。

    tā de zuòwén yǒu hěn duō wénfǎ cuòwù。

    Bài văn của anh có nhiều lỗi ngữ pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作文 nghĩa là gì? · Kaori Dict