文化
wénhuà
[ㄨㄣˊ ㄏㄨㄚˋ]
VĂN HOÁ
HSK 3TOCFL 2N
- 1.văn hóa
- 2.nền văn minh
- 3.thuộc về văn hóa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ
- 1
文化在民間傳播。
wén huà zài mín jiān chuán bō
Văn hóa lan truyền trong dân gian
- 2
龍是中國文化中的形象。
lóng shì zhōng guó wén huà zhòng dì xíng xiàng
Rồng là hình ảnh trong văn hóa Trung Quốc
- 3
古代和現代的文化很不同。
gǔ dài hé xiàn dài de wén huà hěn bù tóng
Văn hóa cổ đại và hiện đại rất khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.