學華語Kaori Dict

文學

giản thể: 文学

wénxué

ㄨㄣˊ ㄒㄩㄝˊ

VĂN HỌC

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.văn học
  2. 2.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的專業是文學。

    tā de zhuān yè shì wén xué

    Ngành học của anh ấy là văn học.

  • 2

    文學是美麗的。

    wénxué shì měilì de。

    Văn học là đẹp đẽ.

  • 3

    他學習現代文學。

    tā xuéxí xiàndài wénxué。

    Anh ấy học văn học hiện đại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文學 nghĩa là gì? · Kaori Dict