學華語Kaori Dict

學校

giản thể: 学校

xuéxiào

ㄒㄩㄝˊ ㄒㄧㄠˋ

HỌC HIỆU

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.trường học
  2. 2.Lượng từ: 所[suo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在學校工作。

    wǒ zài xué xiào gōng zuò

    Tôi làm việc tại trường học

  • 2

    他住在學校里。

    tā zhù zài xué xiào lǐ

    Anh ấy ở trong trường

  • 3

    老師來到學校。

    lǎo shī lái dào xué xiào

    Giáo viên đến trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學校 nghĩa là gì? · Kaori Dict