- 1.trường trung học
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我在中學學習,弟弟在小學。
wǒ zài zhōng xué xué xí dì di zài xiǎo xué
Tôi đang học ở trường trung học, em trai tôi học ở trường tiểu học
- 2
我是在日本上的中學。
wǒ shì zài Rìběn shàng de zhōngxué。
Tôi đã học trung học tại Nhật Bản.
- 3
我和她在中學是一個班的。
wǒ hé tā zài zhōngxué shì yīge bān de。
Tôi và cô ấy từng cùng lớp trong trường trung học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.