學華語Kaori Dict

中學

giản thể: 中学

zhōngxué

ㄓㄨㄥ ㄒㄩㄝˊ

TRUNG HỌC

HSK 1TOCFL 3N
  1. 1.trường trung học
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在中學學習,弟弟在小學。

    wǒ zài zhōng xué xué xí dì di zài xiǎo xué

    Tôi đang học ở trường trung học, em trai tôi học ở trường tiểu học

  • 2

    我是在日本上的中學。

    wǒ shì zài Rìběn shàng de zhōngxué。

    Tôi đã học trung học tại Nhật Bản.

  • 3

    我和她在中學是一個班的。

    wǒ hé tā zài zhōngxué shì yīge bān de。

    Tôi và cô ấy từng cùng lớp trong trường trung học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中学 nghĩa là gì? · Kaori Dict