學華語Kaori Dict

zhōng

ㄓㄨㄥ

TRUNG

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.bên trong; ở giữa; trong
  2. 2.giữa; trung tâm
  3. 3.trong khi (làm gì đó); trong suốt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(phương ngữ) được; ổn

Cách đọc khác:zhòngtrúng (đích)Zhōnghọ [Zhong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空中一片光明。

    tiān kōng zhōng yī piàn guāng míng

    Trên bầu trời一片 sáng

  • 2

    他消失在人群中。

    tā xiāo shī zài rén qún zhōng

    Anh ấy biến mất trong đám đông

  • 3

    把技術應用到生活中。

    bǎ jì shù yìng yòng dào shēng huó zhōng

    Áp dụng công nghệ vào đời sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中 nghĩa là gì? · Kaori Dict