學華語Kaori Dict

zhòng

ㄓㄨㄥˋ

TRỌNG

HSK 1TOCFL 2Adj
  1. 1.nặng
  2. 2.nghiêm trọng
  3. 3.coi trọng

Cách đọc khác:chónglặp lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個東西太重了。

    zhè ge dōng xi tài zhòng le

    Đồ vật này quá nặng

  • 2

    鐵比木頭重。

    tiě bǐ mù tou zhòng

    Sắt nặng hơn gỗ

  • 3

    他受傷了,傷得不重。

    tā shòu shāng le shāng dé bù zhòng

    Anh ấy bị thương, nhưng không nghiêm trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重 nghĩa là gì? · Kaori Dict