重
zhòng
[ㄓㄨㄥˋ]
TRỌNG
HSK 1TOCFL 2Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這個東西太重了。
zhè ge dōng xi tài zhòng le
Đồ vật này quá nặng
- 2
鐵比木頭重。
tiě bǐ mù tou zhòng
Sắt nặng hơn gỗ
- 3
他受傷了,傷得不重。
tā shòu shāng le shāng dé bù zhòng
Anh ấy bị thương, nhưng không nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.