學華語Kaori Dict

嚴重

giản thể: 严重

yánzhòng

ㄧㄢˊ ㄓㄨㄥˋ

NGHIÊM TRỌNG

HSK 4TOCFL 3Adj
  1. 1.nghiêm trọng
  2. 2.nguy kịch
  3. 3.nặng nề
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trầm trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    問題很嚴重。

    wèn tí hěn yán zhòng

    Vấn đề rất nghiêm trọng

  • 2

    這次失誤很嚴重。

    zhè cì shī wù hěn yán zhòng

    Lỗi lầm này rất nghiêm trọng

  • 3

    錯誤還不至於太嚴重。

    cuò wù hái bù zhì yú tài yán zhòng

    Sai lầm vẫn chưa nghiêm trọng đến mức nào đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚴重 nghĩa là gì? · Kaori Dict