
例句Câu ví dụ
- 1
問題很嚴重。
wèn tí hěn yán zhòng
Vấn đề rất nghiêm trọng
- 2
這次失誤很嚴重。
zhè cì shī wù hěn yán zhòng
Lỗi lầm này rất nghiêm trọng
- 3
錯誤還不至於太嚴重。
cuò wù hái bù zhì yú tài yán zhòng
Sai lầm vẫn chưa nghiêm trọng đến mức nào đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.