- 1.lặp lại
- 2.sao chép
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
老師要求我們重復練習。
lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí
Giáo viên yêu cầu chúng tôi luyện tập lại
- 2
重復!
chóngfù!
Lặp lại!
- 3
他重復了。
tā chóngfù le。
Anh ấy lặp lại rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.