學華語Kaori Dict

重複

giản thể: 重复

chóng

ㄔㄨㄥˊ ㄈㄨˋ

TRÙNG PHỤC

HSK 2TOCFL 5V
  1. 1.lặp lại
  2. 2.sao chép
  3. 3.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:chóngfùbiến thể của 重複|重复[chong2 fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師要求我們重復練習。

    lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí

    Giáo viên yêu cầu chúng tôi luyện tập lại

  • 2

    重復!

    chóngfù!

    Lặp lại!

  • 3

    他重復了。

    tā chóngfù le。

    Anh ấy lặp lại rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重复 nghĩa là gì? · Kaori Dict