學華語Kaori Dict

重新

chóngxīn

ㄔㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ

TRÙNG TÂN

HSK 2TOCFL 5Adv
  1. 1.lại; một lần nữa; tái-

例句Câu ví dụ

  • 1

    請重新寫一遍。

    qǐng chóng xīn xiě yī biàn

    Hãy viết lại lần nữa

  • 2

    重新來過吧。

    chóngxīn lái guò ba。

    Hãy bắt đầu lại

  • 3

    我們可以重新再來。

    wǒmen kěyǐ chóngxīn zài lái。

    Chúng ta có thể bắt đầu lại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重新 nghĩa là gì? · Kaori Dict