例句Câu ví dụ
- 1
請重新寫一遍。
qǐng chóng xīn xiě yī biàn
Hãy viết lại lần nữa
- 2
重新來過吧。
chóngxīn lái guò ba。
Hãy bắt đầu lại
- 3
我們可以重新再來。
wǒmen kěyǐ chóngxīn zài lái。
Chúng ta có thể bắt đầu lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
