- 1.điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
- 2.dự án quan trọng
- 3.tập trung vào; nhấn mạnh vào
Cách đọc khác:chóngdiǎn — kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử)

例句Câu ví dụ
- 1
這是今天的重點。
zhè shì jīn tiān de chóng diǎn
Đây là điểm chính hôm nay.
- 2
老師強調了這個重點。
lǎo shī qiáng diào le zhè ge chóng diǎn
Giáo viên nhấn mạnh điểm này
- 3
這裡被列為重點保護區。
zhè lǐ bèi liè wéi chóng diǎn bǎo hù qū
Nơi này được liệt kê là khu bảo vệ trọng điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.