字義Nghĩa
chấm, điểm, vệtmáy dịch
diǎnĐIỂM
- 1.điểm
- 2.chấm
- 3.giọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
點qù 1.大麦粥。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đen
字的故事Chuyện chữ
ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
組詞Từ chứa chữ này
- 點頭gật đầu
- 點名điểm danh
- 點心món ăn nhẹ; điểm tâm
- 點燃đánh lửa
- 點子đốm
- 點綴trang trí
- 點火châm lửa
- 點評bình luận
- 點擊率tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)
- 點滴truyền dịch
- 地點nơi
- 重點điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
- 特點đặc điểm (nét đặc trưng)
- 觀點quan điểm
- 優點ưu điểm
- 缺點điểm yếu