學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chấm, điểm, vệtmáy dịch

diǎnĐIỂM

  1. 1.điểm
  2. 2.chấm
  3. 3.giọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

点 (形声。从黑,占声。本义斑点) 细小的黑色斑痕 点,黑也。--《说文》。按,小黑曰点。 又如墨点儿;斑点;污点;点缺(瑕疵,缺点);点漆(形容极黑) 小滴 七八个星天外,两三点雨山前。--宋·辛弃疾《西江月》 又如雨点;掉点儿(落下稀疏的雨点);点叶(叶上的斑点);点璧(白璧的斑点) 汉字笔画名 数学名词。数学上表示小数的符号叫小数点,省称为点”。 几何系统,尤指欧几里

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 点 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict