- 1.món ăn nhẹ; điểm tâm
- 2.bánh ngọt
- 3.dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tráng miệng

例句Câu ví dụ
- 1
我愛添好運的點心。
wǒ ài tiān hǎoyùn de diǎnxin。
Tôi thích những món ăn may mắn của Tim Ho Wan
- 2
我很累,還有點心煩。
wǒ hěn lèi, háiyǒu diǎnxin fán。
Tôi rất mệt, còn hơi bực
- 3
月餅是中國點心的一種。
yuèbǐng shì Zhōngguó diǎnxin de yīzhǒng。
Bánh trung thu là một loại bánh kẹo truyền thống Trung Quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.