心情
xīnqíng
[ㄒㄧㄣ ㄑㄧㄥˊ]
TÂM TÌNH
HSK 2TOCFL 3N
- 1.tâm trạng; trạng thái tinh thần
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
音樂讓我心情變好。
yīn yuè ràng wǒ xīn qíng biàn hǎo
Nhạc giúp tôi vui vẻ hơn
- 2
音樂可以調節心情。
yīn yuè kě yǐ tiáo jié xīn qíng
Nhạc có thể điều chỉnh tâm trạng
- 3
他心情愉快。
tā xīn qíng yú kuài
Anh ấy vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.