學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cảm xúcmáy dịch

qíngTÌNH

  1. 1.(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê
  2. 2.(hình thức kết hợp) tình huống; điều kiện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

情〈名〉 (形声。从心,青声。本义感情) 同本义 情,人之阴气有欲者也。--《说文》 何谓人情?喜怒哀惧爱恶欲七者,弗学击能。--《礼记·礼运》又 人情者,圣王之田也。 情伪相感。--《易·系辞》。虞注情阳也。” 情者,阴之化也。--《白虎通·情形》 情者,性之质也。--《荀子·正名》 天若有情天亦老。--李贺《金铜仙人辞汉歌》 览物之情--宋·范仲淹《岳阳楼记》 情所欲居。--清·黄宗羲《原君》 遂利之情。 又如情熟(亲密);情款(情意诚挚融洽);情悃(情意;感情真挚,诚心诚意);情 情qíng ⒈喜、怒、哀、乐等心理状况~绪。感~。 ⒉状况,状态~况。~态。表~。实~。军~。病~。 ⒊指爱情~书。谈~。 ⒋指情分,情面求~。讲~。 ⒌ ⒍ ⒎ ⒏

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [qīng] chỉ âm.

Tim

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 情 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict