情形
qíngxing
[ㄑㄧㄥˊ ㄒㄧㄥ˙]
TÌNH HÌNH
HSK 5TOCFL 3N
- 1.hoàn cảnh
- 2.tình hình
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
當時的情形很緊張。
dāng shí de qíng xing hěn jǐn zhāng
Tình hình lúc đó rất căng thẳng
- 2
我已經不記得第一次碰到湯姆的情形了。
wǒ yǐjīng bù jìde dìyīcì pèngdào Tāngmǔ de qíngxing le。
Tôi đã không nhớ nữa cách lần đầu tiên gặp Tom.
- 3
普京對胡錦濤說:“咱們必鬚幫吉爾吉斯斯坦”……不過那只是在我夢里的情形。
Pǔjīng duì HúJǐntāo shuō: “ zánmen bìxū bāng Jíěrjísīsītǎn ” … … bùguò nà zhǐshì zài wǒ mèng lǐ de qíngxing。
Putin nói với Hu Jintao: 'Chúng ta phải giúp Kyrgyzstan'... Tuy nhiên đó chỉ là tình huống trong giấc mơ của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.