學華語Kaori Dict

慶幸

giản thể: 庆幸

qìngxìng

ㄑㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ

KHÁNH HẠNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.vui mừng; cảm thấy may mắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很慶幸沒買這種東西。

    wǒ hěn qìngxìng méi mǎi zhèzhǒng dōngxi。

    Tôi rất may mắn vì không mua thứ này.

  • 2

    值得慶幸的是他雙親性情非常溫和。

    zhíde qìngxìng de shì tā shuāngqīn xìngqíng fēicháng wēnhé。

    May mắn thay, cha mẹ anh ấy tính tình rất ôn hòa

  • 3

    我很慶幸我們沒有去那兒,因為當時那兒有局部大暴雨。

    wǒ hěn qìngxìng wǒmen méiyǒu qù nàr, yīnwèi dāngshí nàr yǒujú bù dà bàoyǔ。

    Tôi rất may mắn vì chúng ta không đến đó, bởi lúc đó nơi đó có mưa lớn cục bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慶幸 nghĩa là gì? · Kaori Dict