例句Câu ví dụ
- 1
國慶的時候,廣場上人特別多。
guó qìng de shí hou guǎng chǎng shàng rén tè bié duō
Trong dịp lễ Quốc khánh, quảng trường rất đông người
- 2
國慶有長假。
guó qìng yǒu cháng jià
Tết Quốc Khánh có kỳ nghỉ dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
