學華語Kaori Dict

國慶

giản thể: 国庆

Guóqìng

ㄍㄨㄛˊ ㄑㄧㄥˋ

QUỐC KHÁNH

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    國慶的時候,廣場上人特別多。

    guó qìng de shí hou guǎng chǎng shàng rén tè bié duō

    Trong dịp lễ Quốc khánh, quảng trường rất đông người

  • 2

    國慶有長假。

    guó qìng yǒu cháng jià

    Tết Quốc Khánh có kỳ nghỉ dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國慶 nghĩa là gì? · Kaori Dict