學華語Kaori Dict

外國

giản thể: 外国

wàiguó

ㄨㄞˋ ㄍㄨㄛˊ

NGOẠI QUỐC

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.(quốc gia) nước ngoài
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐飛機去外國。

    tā zuò fēi jī qù wài guó

    Anh đi nước ngoài bằng máy bay

  • 2

    這裡有很多外國東西。

    zhè lǐ yǒu hěn duō wài guó dōng xi

    Nơi đây có rất nhiều thứ ngoại quốc

  • 3

    很多外國人愛中國文化。

    hěn duō wài guó rén ài zhōng guó wén huà

    Nhiều người nước ngoài yêu thích văn hóa Trung Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外國 nghĩa là gì? · Kaori Dict