- 1.ra nước ngoài; rời khỏi đất nước

例句Câu ví dụ
- 1
出國要帶護照。
chū guó yào dài hù zhào
Ra nước ngoài phải mang hộ chiếu
- 2
我打算明年出國。
wǒ dǎ suàn míng nián chū guó
Tôi định đi du học năm sau
- 3
他將要出國。
tā jiāng yào chū guó
Anh ấy sắp đi nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.