學華語Kaori Dict

出生

chūshēng

ㄔㄨ ㄕㄥ

XUẤT SINH

HSK 2TOCFL 3V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出生在南方。

    tā chū shēng zài nán fāng

    Anh ấy sinh ra ở phía Nam.

  • 2

    她幾點出生?

    tā jǐdiǎn chūshēng ?

    Cô ấy mấy giờ sinh?

  • 3

    他出生在非洲。

    tā chūshēng zài Fēizhōu。

    Anh ấy sinh ra ở châu Phi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出生 nghĩa là gì? · Kaori Dict