例句Câu ví dụ
- 1
他出生在南方。
tā chū shēng zài nán fāng
Anh ấy sinh ra ở phía Nam.
- 2
她幾點出生?
tā jǐdiǎn chūshēng ?
Cô ấy mấy giờ sinh?
- 3
他出生在非洲。
tā chūshēng zài Fēizhōu。
Anh ấy sinh ra ở châu Phi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
