學華語Kaori Dict

畜牲

chùshēng

ㄔㄨˋ ㄕㄥ

SÚC SINH

  1. 1.biến thể của 畜生[chu4 sheng5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這個畜牲,給我滾開!

    nǐ zhège chùshēng, gěi wǒ gǔnkāi!

    Con quỷ, mau ra khỏi đây!

  • 2

    監獄生活比做畜牲還不如。

    jiānyù shēnghuó bǐzuò chùshēng háibùrú。

    Cuộc sống trong tù tệ hơn cả cuộc sống của con vật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畜牲 nghĩa là gì? · Kaori Dict