學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
初聲
初聲
giản thể:
初声
chū
shēng
[ㄔㄨ ㄕㄥ]
SƠ THANH
1.
phụ âm đầu (hoặc phụ âm kép) của âm tiết tiếng Hàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
初
chū
lúc đầu
當初
dāngchū
lúc đó
聲
shēng
âm thanh
初中
chūzhōng
trường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])
初步
chūbù
ban đầu
初級
chūjí
sơ cấp
最初
zuìchū
đầu tiên
逐字解
Từng chữ trong từ
初
sơ
ban đầu, đầu tiên
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
出生
chūshēng
được sinh ra
出聲
chūshēng
phát ra âm thanh
畜生
chùsheng
động vật nuôi
初升
chūshēng
mặt trời mọc, mặt trăng mọc, v.v.
初生
chūshēng
sơ sinh
畜牲
chùshēng
biến thể của 畜生[chu4 sheng5]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
初聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict