學華語Kaori Dict

初步

chū

ㄔㄨ ㄅㄨˋ

SƠ BỘ

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.ban đầu
  2. 2.sơ bộ
  3. 3.dự kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們有了初步的計劃。

    wǒ men yǒu le chū bù de jì huà

    Chúng ta đã có kế hoạch ban đầu

  • 2

    9 月進行的初步體檢顯示,由於照料不當和圍欄地面破損,導致大象的爪子開裂並過度生長,從而損傷了牠的腳。

    9 yuè jìnxíng de chūbù tǐjiǎn xiǎnshì, yóuyú zhàoliào bùdàng hé wéilán dìmiàn pòsǔn, dǎozhì dàxiàng de zhuǎzi kāiliè bìng guòdù shēngzhǎng, cóngér sǔnshāng le tā de jiǎo。

    Kết quả kiểm tra ban đầu vào tháng 9 cho thấy, do chăm sóc không đúng cách và nền sân bị hư hỏng, khiến móng chân voi bị nứt và mọc dài, gây tổn thương chân voi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初步 nghĩa là gì? · Kaori Dict