字義Nghĩa
bước, nhịp đimáy dịch
bùBỘ
- 1.một bước
- 2.nhịp bước
- 3.đi
BùBỘ
- 1.họ [Bu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
步 (会意。甲骨文字形,由两只脚的象形符号重迭而成,表示两脚一前一后走路。本义行走) 同本义 步,行也。--《说文》 跬步而不敢忘,孝也。--《礼记·祭义》 王朝步自周。--《书·召诰》 步路马必中道。--《礼记·曲礼》 见夫人之步马者。--《左传·襄公二十六年》 步余马兮山皋。--《楚辞·屈原·涉江》 晚食以当肉,安步以当车。--《战国策·齐策四》 又如止步;信步(随意走动;散步);步步虚心(时时虚怀若谷,毫不自满);步阁(步廊,走廊);步趋(行走) 以脚步测量远近 步 bù ①行走时两脚之间的距离;脚步寸~难移。 ②阶段事业一~比一~艰难。 ③地步;境地局势发展到关键的一~。 ④旧制长度单位。一步等于五尺。 ⑤用脚走~入大会堂。 ⑥踩;踏~入歧途。 ⑦姓。 【步步为营】军队每前进一步就设一道营垒。形容防守严密,行动谨慎。 【步履维艰】行走艰难。 【步辇图】中国古代名画。唐阎立本作。描绘唐贞观十五年,唐太宗李世民把文成公主嫁给吐蕃王松赞干布,松赞干布派使者禄东赞到长安迎娶,受到唐太宗接见的情景。 【步枪】单兵使用的一种长管枪。有单发射击、半自动、全自动之分,最大射程约400米。 【步人后尘】跟在别人后面走。指追随、模仿别人,没有创新◇尘走路时扬起的尘土。 【步武】 ①古时以六尺为步,半步为武。指不远的距离。 ②跟着别人的足迹走。比喻模仿效法~前贤。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Dạng hiện đại của 歨; đặt một chân 止 trước chân khác
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
組詞Từ chứa chữ này
- 步行đi bộ
- 步驟quy trình
- 步伐nhịp độ
- 步入bước vào
- 步道đường đi bộ
- 步調dáng đi
- 步履dáng đi
- 步步為營tiến từng bước vững chắc
- 步兵bộ binh
- 步哨lính gác
- 進步tiến bộ; cải thiện
- 跑步chạy
- 散步đi dạo; đi bộ
- 進一步tiến thêm một bước
- 初步ban đầu
- 逐步một cách tiến triển