學華語Kaori Dict

步行

xíng

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˊ

BỘ HÀNH

HSK 4TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我步行去郵局寄包裹。

    wǒ bù xíng qù yóu jú jì bāo guǒ

    Tôi đi bộ đến bưu cục để gửi bưu kiện

  • 2

    我步行了。

    wǒ bùxíng le。

    Tôi đi bộ

  • 3

    他會步行。

    tā huì bùxíng。

    Ông ấy sẽ đi bộ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

步行 nghĩa là gì? · Kaori Dict