例句Câu ví dụ
- 1
我步行去郵局寄包裹。
wǒ bù xíng qù yóu jú jì bāo guǒ
Tôi đi bộ đến bưu cục để gửi bưu kiện
- 2
我步行了。
wǒ bùxíng le。
Tôi đi bộ
- 3
他會步行。
tā huì bùxíng。
Ông ấy sẽ đi bộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
