流行
liúxíng
[ㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄥˊ]
LƯU HÀNH
HSK 2TOCFL 3V/Adj
- 1.(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền
- 2.lây lan
- 3.(về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thịnh hành

例句Câu ví dụ
- 1
他會唱很多流行的歌。
tā huì chàng hěn duō liú xíng de gē
Anh ấy có thể hát nhiều bài hát pop
- 2
武術在民間很流行。
wǔ shù zài mín jiān hěn liú xíng
Võ thuật rất phổ biến trong dân gian
- 3
華語在全世界流行。
huá yǔ zài quán shì jiè liú xíng
Tiếng Hoa được lan truyền toàn thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.