學華語Kaori Dict

流星

liúxīng

ㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄥ

LƯU TINH

TOCFL 7
  1. 1.sao băng; sao đổi ngôi
  2. 2.lưu tinh chuỳ (viết tắt của 流星錘|流星锤[liu2 xing1 chui2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要把流星和小行星搞混了。

    bùyào bǎ liúxīng hé xiǎoxíngxīng gǎohùn le。

    Đừng nhầm lẫn sao với tiểu hành tinh

  • 2

    我剛看到一顆流星。

    wǒ gāng kàndào yī kē liúxīng。

    Tôi vừa mới nhìn thấy một ngôi sao băng

  • 3

    在我們頭頂飛舞著的沙粒,在我們手中揮動著的刀劍……它們不是甚麼,只不過是在夜空中擦過的一朵朵流星。

    zài wǒmen tóudǐng fēiwǔ zhe de shālì, zài wǒmen shǒu zhōng huīdòng zhe de dāojiàn … … tāmen bùshì shén má, zhǐbuguò shì zài yèkōng zhōng cā guò de yī duǒ duǒ liúxīng。

    Những hạt cát bay lơ lửng trên đầu chúng ta, những thanh kiếm vung lên trong tay chúng ta... chúng không phải là gì, chỉ là những vì sao lấp lánh trôi qua bầu trời đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流星 nghĩa là gì? · Kaori Dict